Lĩnh vực hoạt động

TT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0150
2 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
3 Khai thác gỗ 0221
4 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0222
5 Khai thác quặng sắt 0710 (Chính)
6 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Chi tiết: Chế biến đá

0810
7 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón 0891
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất, chế biến, kinh doanh mua bán các loại khoáng chất, khoáng sản phục vụ cho các ngành: công nghiệp, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, làm phân bón phục vụ nông nghiệp

0899
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, khoáng sản

0990
10 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 1080
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

Chi tiết: Sản xuất kinh doanh và in mác nhãn vỏ bao, bao bì đóng gói

1702
12 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất, đất sét

2392
13 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2393
14 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, ống, cột bê tông, cọc bê tông cốt thép

2395
16 Sản xuất sắt, thép, gang 2410
17 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác bằng kim loại và các hoạt động sản xuất, dịch vụ cho ngành luyện kim và chế tạo kim loại

2599
18 Sản xuất linh kiện điện tử 2610
19 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2620
20 Sản xuất thiết bị truyền thông 2630
21 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2640
22 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
23 Sản xuất pin và ắc quy 2720
24 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2731
25 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2732
26 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2733
27 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2740
28 Sản xuất đồ điện dân dụng 2750
29 Sản xuất thiết bị điện khác 2790
30 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2811
31 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2812
32 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2813
33 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2814
34 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2815
35 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2816
36 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2817
37 Sản xuất thiết bị cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2818
38 Sản xuất máy thông dụng khác 2819
39 Sản xuất máy chuyên dụng khác

Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị thông thường phục vụ dân sinh

2829
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
41 Sản xuất thiết bị, dụng cụ  y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
42 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3311
43 Sửa chữa máy móc, thiết bị 3312
44 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3313
45 Sửa chữa thiết bị điện 3314
46 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3315
47 Sửa chữa thiết bị khác 3319
48 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3320
49 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 3530
50 Xây dựng nhà các loại 4100
51 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi

4210
52 Xây dựng công trình công ích 4220
53 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng đường dây và trạm biến áp từ 35kV trở xuống

4290
54 Phá dỡ 4311
55 Chuẩn bị mặt bằng

Chi tiết: San lấp mặt bằng

4312
56 Lắp đặt hệ thống điện 4321
57 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí

Chi tiết: Lắp ráp máy điều hòa nhiệt độ, thiết bị nội thất gia đình

4322
58 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4329
59 Hoàn thiện công trình xây dựng

Chi tiết: Sản xuất máy điều hòa nhiệt độ

4330
60 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4390
61 Đại lý, môi giới, đấu giá

Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa

4610
62 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Chi tiết: Mua bán nông sản

4620
63 Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: Mua bán thực phẩm

4632
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Mua bán máy điều hòa nhiệt độ, thiết bị nội thất gia đình

4649
65 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4651
66 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

4659
69 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
70 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ bán buôn vàng miếng) 4662
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
72 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn hóa chất ( trừ hóa chất nhà nước cấm); (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)

4669
73 Bán buôn tổng hợp (trừ kinh doanh dược phẩm và các hàng hóa nhà nước cấm) 4690
74 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ thuốc) 4772
75 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
76 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 5022
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cảng và bến cảng

5222
79 Bốc xếp hàng hóa 5224
80 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) 5610
81 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới,…) 5621
82 Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) 5629
83 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu,c hủ sử dụng hoặc đi thuê 6810
84 Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá) 7310
85 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không bao gồm các hoạt động điều tra và các hoạt động nhà nước cấm) 7320
86 Cho thuê xe có động cơ 7710
87 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (trừ cho thuê máy bay và kinh khí cầu) 7730
88 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7740
89 Đại lý du lịch

Chi tiết: Kinh doanh du lịch

7911
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hóa

8299
91 Giáo dục mầm non 8510
92 Giáo dục tiểu học 8520
93 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8560
94 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Đầu tư xây dựng khu công viên văn hóa bao gồm có đủ các hoạt động thể thao, vui chơi, giải trí

(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)

9329
Gửi tin nhắn cho chúng tôi